No27 - SIMPLE PRESENT TENSE
Fill in the correct form of the present tense:
GIẢI THÍCH CHI TIẾT & WORD FAMILY
Quy tắc chia động từ thì Hiện tại đơn:
- Chủ ngữ số ít (Mum, Dad, Mary, Richard, She, He, Peter, It): Động từ thêm -s/es.
- Thêm -es cho các động từ tận cùng là: -o, -ch, -sh, -x, -s (goes, watches, washes, does).
- Đổi -y thành -i rồi thêm -es nếu trước y là phụ âm (studies).
- Trường hợp have: He/She/It + has.
- Chủ ngữ số nhiều/ngôi thứ nhất (I, We, They, The boys, My parents): Động từ giữ nguyên mẫu.
- Động từ To-be: I + am; He/She/It + is; You/We/They + are.
| Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ (Adj) | Nghĩa |
| Study / Student | Study | Studious | Học tập |
| Driver | Drive | Driving | Lái xe |
| Watch | Watch | Watchful | Xem / Cảnh giác |