Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Công Thức, Cách Dùng & Bảng Động Từ

Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Công Thức, Cách Dùng & Bảng Động Từ Bất Quy Tắc.

- Thì Quá khứ đơn (Past Simple) là gì?

Thì Quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Việc nắm vững thì này giúp học viên kể lại các câu chuyện hoặc sự kiện đã qua một cách chính xác.

1. Công thức (Form)

Với thì Quá khứ đơn, chúng ta cần phân biệt rõ động từ "To Be" và động từ thường:

 

Thể

Động từ "To Be" (Was/Were)

Động từ thường (V2/ed)

Khẳng định

   S + was/were + ...

     S + V_2/ed + …

Phủ định

 S + was/were + not + …

   S + did + not + V_{inf} + …

Nghi vấn

   Was/Were + S + ….?

   Did + S + V_{inf} + ….?

Lưu ý cho học viên: > * Was: Đi với chủ ngữ số ít (I, He, She, It).

  • Were: Đi với chủ ngữ số nhiều (You, We, They).
  • Khi đã dùng trợ động từ Did ở câu phủ định và nghi vấn, động từ chính phải đưa về dạng nguyên thể (V-inf).

2. Cách dùng phổ biến (Usage)

  • Diễn tả hành động đã chấm dứt trong quá khứ và biết rõ thời gian: I bought this laptop yesterday.
  • Diễn tả một thói quen trong quá khứ: When I was a child, I played soccer every afternoon.
  • Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ: I finished work, walked to the beach, and found a nice place to swim.

3. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)

Hãy chú ý các từ khóa sau để nhận diện thì Quá khứ đơn:

  • Yesterday (Hôm qua).
  • Last + night/week/month/year... (Tối qua, tuần trước...).
  • Thời gian + ago (2 days ago, 3 years ago...).
  • In + một mốc thời gian trong quá khứ (In 1990, in 2020...).

4. Cách chia động từ Quá khứ (V2/ed)

  • Động từ có quy tắc: Thêm đuôi -ed vào sau động từ (work -> worked).
  • Động từ bất quy tắc: Học viên cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc (go -> went, see -> saw, eat -> ate).

HÀNG TRĂM BÀI TEST ĐANG CHỜ BẠN CHINH PHỤC

 

0971.386.608

google-site-verification: google6655b136807386f6.html